Hán Việt:PHÒNG GIAN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
户Hộ • chữ 房+方Phương • chữ 房+门Môn • chữ 间+日Nhật • chữ 间
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

房间
căn phòng, phòng (trong nhà, khách sạn).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:căn phòng, phòng (trong nhà, khách sạn).
ENTiếng Anh:Room.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是我的房间。
Đây là phòng của tôi.
This is my room.
#2
你的房间很干净。
Phòng của bạn rất sạch sẽ.
Your room is very clean.
#3
我想订一个房间。
Tôi muốn đặt một phòng (khách sạn).
I want to book a room.
#4
房间里很热。
Trong phòng rất nóng.
It is very hot in the room.
#5
服务员每天上午都来帮我们打扫房间。
Nhân viên phục vụ mỗi buổi sáng đều đến giúp chúng tôi dọn dẹp phòng.
Clean the room.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

