Hán Việt:GIAN••Loại từ:Danh từ
7 nét
丶丨フ丨フ一一
Không dùng lượng từ riêng
门Môn+日Nhật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
间
giữa, khoảng; phòng, gian
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)

日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trong)

Hình ảnh minh họa

间
giữa, khoảng giữa, không gian ở giữa; phòng, gian phòng.
Thông tin lượng từ
间
Dùng cho phòng ốc hoặc đơn vị không gian nhỏ nhất trong nhà (như phòng ngủ, phòng học, nhà bếp).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 间 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一间厨房
Một gian bếp

一间教室
Một phòng học

一间客厅
Một phòng khách

一间卫生间
Một nhà vệ sinh

一间卧室
Một phòng ngủ
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “jiān / jiàn”VINghĩa:giữa, khoảng giữa, không gian ở giữa; phòng, gian phòng.
ENTiếng Anh:Between, interval, space; room.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他被指控为外国从事间谍活动。
Anh ta bị cáo buộc hoạt động gián điệp cho nước ngoài.
He was accused of spying for a foreign country.
#2
这部电影讲述了一个双面间谍的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện của một điệp viên hai mang.
This film tells the story of a double agent.
#3
商业间谍企图窃取公司的核心技术。
Gián điệp thương mại âm mưu đánh cắp công nghệ cốt lõi của công ty.
A corporate spy attempted to steal the company's core technology.
#4
警方抓获了一名潜伏已久的间谍。
Cảnh sát đã bắt giữ một tên gián điệp nằm vùng đã lâu.
The police arrested a spy who had been lying low for a long time.
#5
这是一种专门用于间谍任务的微型相机。
Đây là loại máy ảnh siêu nhỏ chuyên dùng cho nhiệm vụ gián điệp.
This is a miniature camera designed specifically for espionage missions.
2
Lượng từ
Đa âm (多音字): đọc là “jiān / jiàn”VINghĩa:gian, căn (lượng từ dùng đếm phòng ốc, nhà cửa, cửa hàng...).
ENTiếng Anh:Measure word for rooms, houses, shops.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
我租了一间房。
Tôi đã thuê một căn phòng.
I rented a room.
#2
学校旁边有两间商店。
Bên cạnh trường có hai cửa hàng.
There are two shops next to the school.
#3
他住在一间小屋里。
Anh ấy sống trong một căn nhà nhỏ.
He lives in a small room.
3
Động từ / phó từ
Đa âm (多音字): đọc là “jiàn”VINghĩa:xen vào, cách quãng, gián đoạn; thỉnh thoảng.
ENTiếng Anh:To separate, to alternate, intermittently.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他们之间间隔很远。
Khoảng cách giữa họ rất xa.
The distance between them is very far.
#2
这两次会议相间三天。
Hai cuộc họp này cách nhau ba ngày.
These two meetings are three days apart.
#3
他间或来这里看看。
Thỉnh thoảng anh ấy đến đây xem một chút.
He occasionally comes here to take a look.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây