Hán Việt:DO••Loại từ:Phó từ
7 nét
ノ丨ノ一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
犭Khuyển+尤Vưu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
犹
còn, vẫn; như, giống như
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)

尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

犹
còn, vẫn; như, giống như
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Phó từ / động từ
VINghĩa:còn, vẫn; như, giống như
ENTiếng Anh:Still / Yet; to be like.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
那件事过去很久了,但我记忆犹新。
Chuyện đó đã qua lâu rồi, nhưng ký ức của tôi vẫn còn mới mẻ.
That happened a long time ago, but I still remember it vividly.
#2
他的教诲言犹在耳。
Lời dạy bảo của ông ấy vẫn còn văng vẳng bên tai.
His words of instruction still ring in my ears.
#3
电影结束了,大家却意犹未尽。
Bộ phim đã kết thúc, nhưng mọi người vẫn còn cảm thấy chưa thỏa mãn (vẫn còn muốn xem tiếp).
The movie was over, but everyone still wanted more.
#4
虽然经历了失败,但他壮志犹存。
Mặc dù đã trải qua thất bại, nhưng hoài bão của anh ấy vẫn còn đó.
Although he had experienced failure, his ambition remained undiminished.
#5
危险已过,但他余悸犹存。
Nguy hiểm đã qua, nhưng nỗi sợ hãi của anh ấy vẫn còn.
The danger had passed, but he was still shaken.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây