Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
yóu
HSK 3
còn, vẫn; như, giống như
Hán Việt:DO••Loại từ:Phó từ
7 nét
ノ丨ノ一ノフ丶
Không dùng lượng từ riêng
犭Khuyển+尤Vưu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

犹
yóu
còn, vẫn; như, giống như
犭
Bộ Khuyển (đứng)quǎn
Chó (bên trái)
Bộ Khuyển (đứng)
尤
Vưuyóu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Chú chó săn (犭) có dáng vẻ đặc biệt (尤) cứ ngơ ngác nhìn quanh như còn do dự, mang nghĩa giống như, vẫn còn (犹).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Phó từ / động từ
VINghĩa:còn, vẫn; như, giống như
ENTiếng Anh:Still / Yet; to be like.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
nà那jiàn件shì事guòqù过去hěn很jiǔ久le了,dàn但wǒ我jìyìyóuxīn记忆犹新。
Chuyện đó đã qua lâu rồi, nhưng ký ức của tôi vẫn còn mới mẻ.
That happened a long time ago, but I still remember it vividly.
#2
tā他de的jiàohuì教诲yán言yóu犹zài在ěr耳。
Lời dạy bảo của ông ấy vẫn còn văng vẳng bên tai.
His words of instruction still ring in my ears.
#3
diànyǐng电影jiéshù结束le了,dàjiā大家què却yì意yóu犹wèijǐn未尽。
Bộ phim đã kết thúc, nhưng mọi người vẫn còn cảm thấy chưa thỏa mãn (vẫn còn muốn xem tiếp).
The movie was over, but everyone still wanted more.
#4
suīrán虽然jīnglì经历le了shībài失败,dàn但tā他zhuàngzhì壮志yóu犹cún存。
Mặc dù đã trải qua thất bại, nhưng hoài bão của anh ấy vẫn còn đó.
Although he had experienced failure, his ambition remained undiminished.
#5
wēixiǎn危险yǐ已guò过,dàn但tā他yú余jì悸yóu犹cún存。
Nguy hiểm đã qua, nhưng nỗi sợ hãi của anh ấy vẫn còn.
The danger had passed, but he was still shaken.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây