犹
ノフノ一ノフ丶
7
点
HSK1
Phó từ
Gợi nhớ
Con chó (犭) vẫn đặc biệt (尤) trung thành như trước, còn giữ nguyên, vẫn còn 犹.
Thành phần cấu tạo
犹
Vẫn còn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Phó từ
Nghĩa:Vẫn còn
Ví dụ (5)
那件事过去很久了,但我记忆犹新。
Chuyện đó đã qua lâu rồi, nhưng ký ức của tôi vẫn còn mới mẻ.
他的教诲言犹在耳。
Lời dạy bảo của ông ấy vẫn còn văng vẳng bên tai.
电影结束了,大家却意犹未尽。
Bộ phim đã kết thúc, nhưng mọi người vẫn còn cảm thấy chưa thỏa mãn (vẫn còn muốn xem tiếp).
虽然经历了失败,但他壮志犹存。
Mặc dù đã trải qua thất bại, nhưng hoài bão của anh ấy vẫn còn đó.
危险已过,但他余悸犹存。
Nguy hiểm đã qua, nhưng nỗi sợ hãi của anh ấy vẫn còn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây