Hán Việt:ĐIỆN THOẠI••Loại từ:Danh từ
2 chữ
日Nhật • chữ 电+乚Nét móc • chữ 电+讠Ngôn • chữ 话+舌Thiệt • chữ 话
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

电话
điện thoại, cuộc gọi.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:điện thoại, cuộc gọi.
ENTiếng Anh:Telephone / Phone call.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我在打电话。
Tôi đang gọi điện thoại.
I am on the phone.
#2
你的电话号码是多少?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
What is your phone number?
#3
他正在开会,现在不方便接电话。
Anh ấy đang họp, bây giờ không tiện nghe điện thoại.
Answer the phone.
#4
请给我打个电话。
Làm ơn gọi điện cho tôi nhé.
Please give me a call.
#5
他在电话里说了什么?
Anh ấy đã nói gì trong điện thoại?
What did he say on the phone?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


