电话
部
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 电话
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:điện thoại, cuộc gọi.
Ví dụ (10)
我在打电话。
Tôi đang gọi điện thoại.
你的电话号码是多少?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
接电话
Nghe điện thoại (bắt máy).
请给我打个电话。
Làm ơn gọi điện cho tôi nhé.
他在电话里说了什么?
Anh ấy đã nói gì trong điện thoại?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây