Hán Việt:VĨ••Loại từ:Danh từ
7 nét
フ一ノノ一一フ
尸Thi+毛Mao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
尾
đuôi, cuối
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
毛
Bộ Mao
Lông (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

尾
đuôi, cuối
Thông tin lượng từ
尾
Dùng cho các loài cá (thường dùng trong văn viết).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 尾 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

一尾鱼
Một con cá
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “wěi”VINghĩa:đuôi, cuối
ENTiếng Anh:tail, end, remainder
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
小狗高兴地摇着尾巴。
Chú chó nhỏ vui vẻ vẫy đuôi.
The little dog wagged its tail happily.
#2
这部电影的结尾非常感人。
Phần cuối của bộ phim này vô cùng cảm động.
The ending of this movie is very moving.
#3
他把这件事情从头到尾说了一遍。
Anh ấy đã kể lại sự việc này từ đầu đến cuối một lần.
He told the whole story from beginning to end.
#4
会议已经接近尾声了。
Cuộc họp đã gần đi đến hồi kết.
The meeting is already drawing to a close.
#5
请不要站在队伍的末尾。
Xin đừng đứng ở cuối hàng.
Please don't stand at the end of the line.
2
Danh từ
Đa âm (多音字): đọc là “yǐ”VINghĩa:đuôi, cuối
ENTiếng Anh:tail, end, remainder
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
小狗高兴地摇着尾巴。
Con chó con vui vẻ vẫy đuôi.
The little dog wagged its tail happily.
#2
这只小猫的尾巴长长的,非常可爱。
Cái đuôi của chú mèo con này dài dài, rất đáng yêu.
This kitten has a long tail and is very cute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây