Chi tiết từ vựng

鸡尾酒 【jīwěijiǔ】

heart
(Phân tích từ 鸡尾酒)
Nghĩa từ: Cốc tai
Hán việt: kê vĩ tửu
Lượng từ: 杯
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

zhèjiā
这家
jiǔbā
酒吧
de
jīwěijiǔ
鸡尾酒
hěn
shòuhuānyíng
受欢迎。
The cocktails of this bar are very popular.
Các loại cocktail của quán bar này rất được ưa chuộng.
búhuì
不会
tiáozhì
调制
jīwěijiǔ
鸡尾酒
I don't know how to mix cocktails.
Tôi không biết pha chế cocktail.
tāmen
他们
diǎn
le
liǎngbēi
两杯
jīwěijiǔ
鸡尾酒
They ordered two cocktails.
Họ đã gọi hai ly cocktail.
Bình luận