马尾
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 马尾
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Tóc đuôi ngựa
Ví dụ (3)
她扎着马尾。
Cô ấy buộc tóc đuôi ngựa.
这个马尾看起来很清爽。
Kiểu tóc đuôi ngựa này trông rất gọn mát.
运动时扎马尾很方便。
Khi vận động buộc tóc đuôi ngựa rất tiện.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây