戒
Gợi nhớ
Hai tay (廾) cầm vũ khí (戈) canh phòng, cảnh giác không để xảy ra, cảnh báo 戒.
Thành phần cấu tạo
戒
răn, cảnh giác; kiêng, giới luật
戈
Bộ Qua
Vũ khí (phía ngoài)
廾
Bộ Củng
Hai tay (phía trong)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Lượng từ phổ biến nhất, dùng cho người hoặc các vật không có lượng từ chuyên dụng.
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 个 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一个杯子
một cái cốc
一个背影
một bóng lưng
一个爱好
một sở thích
一个包裹
một bưu kiện / gói hàng
一个傍晚
một buổi chiều tối
一个办法
một cách giải quyết / phương pháp
Từ ghép (22)
Từ đồng âm (23)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:cai, bỏ, kiêng, chừa, răn đe.
Ví dụ (8)
为了健康,他决定戒烟。
Vì sức khỏe, anh ấy quyết định cai thuốc lá.
我已经戒酒很多年了。
Tôi đã cai rượu rất nhiều năm rồi.
医生让他戒吃辛辣食物。
Bác sĩ bảo anh ấy kiêng ăn đồ cay nóng.
哪怕很难,我也要把这个坏习惯戒掉。
Cho dù rất khó, tôi cũng phải bỏ cho được thói quen xấu này.
他在努力戒除网瘾。
Cậu ấy đang nỗ lực cai nghiện internet.
2
danh từ
Nghĩa:giới luật, điều răn, sự cảnh giác.
Ví dụ (3)
他把这件事当作警戒。
Anh ấy xem việc này như một sự cảnh giác.
寺院里有很多戒律。
Trong chùa có nhiều giới luật.
这些戒条必须遵守。
Những điều răn này phải được tuân thủ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây