励
一ノ一フノフノ
7
个
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 勵 rất phức tạp, giản thể 励 giữ ý dùng sức (力) thúc đẩy mạnh (厉), khuyến khích 励.
Thành phần cấu tạo
励
khuyến khích, động viên
厉
Lệ (biến thể)
Nghiêm / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:khuyến khích, động viên
Ví dụ (5)
老师经常鼓励我们要多读书。
Giáo viên thường xuyên khuyến khích chúng tôi phải đọc sách nhiều hơn.
他的成功故事激励了很多人。
Câu chuyện thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng (động viên) cho rất nhiều người.
公司会对优秀的员工进行奖励。
Công ty sẽ tiến hành khen thưởng (khuyến khích) cho những nhân viên xuất sắc.
校长在毕业典礼上勉励大家继续努力。
Hiệu trưởng đã động viên mọi người tiếp tục cố gắng trong buổi lễ tốt nghiệp.
这是一部非常励志的电影。
Đây là một bộ phim mang tính khích lệ (truyền cảm hứng) rất lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây