Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
lì
HSK 3
khuyến khích, động viên
Hán Việt:LỆ••Loại từ:Động từ
7 nét
一ノ一フノフノ
Không dùng lượng từ riêng
厉Lệ+力Lực

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

励
lì
khuyến khích, động viên
厉
Lệ (biến thể)lì
Nghiêm / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lựclì
Sức (bên phải)
Bộ Lực
Mẹo nhớ nhanh:

Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:khuyến khích, động viên
ENTiếng Anh:encourage, inspire, urge
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
lǎoshī老师jīngcháng经常gǔlì鼓励wǒmen我们yào要duō多dúshū读书。
Giáo viên thường xuyên khuyến khích chúng tôi phải đọc sách nhiều hơn.
The teacher often encourages us to read more books.
#2
tā他de的chénggōng成功gùshì故事jīlì激励le了hěn很duō多rén人。
Câu chuyện thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng (động viên) cho rất nhiều người.
His success story has inspired many people.
#3
gōngsī公司huì会duì对yōuxiù优秀de的yuángōng员工jìnxíng进行jiǎnglì奖励。
Công ty sẽ tiến hành khen thưởng (khuyến khích) cho những nhân viên xuất sắc.
The company rewards outstanding employees.
#4
xiàozhǎng校长zài在bìyè毕业diǎnlǐ典礼shàng上miǎnlì勉励dàjiā大家jìxù继续nǔlì努力。
Hiệu trưởng đã động viên mọi người tiếp tục cố gắng trong buổi lễ tốt nghiệp.
At the graduation ceremony, the principal urged everyone to keep working hard.
#5
zhè这shì是yí一bù部fēicháng非常lìzhì励志de的diànyǐng电影。
Đây là một bộ phim mang tính khích lệ (truyền cảm hứng) rất lớn.
This is a very inspiring movie.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây