手机
部, 支
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 手机
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:điện thoại di động, di động.
Ví dụ (9)
我想买一个新手机。
Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.
你的手机号码是多少?
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
别总是玩手机。
Đừng có lúc nào cũng nghịch điện thoại.
我的手机没电了。
Điện thoại của tôi hết pin rồi.
这是谁的手机?
Đây là điện thoại của ai?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây