Hán Việt:ỨC••Loại từ:Động từ
7 nét
一丨一ノ丨フ丨
Không dùng lượng từ riêng
扌Thủ+卬Ngang
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
抑
ức chế, kiềm chế
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)

卬
Ngang
Ngẩng / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

抑
ức chế, kiềm chế
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:ức chế, kiềm chế
ENTiếng Anh:suppress, restrain, repress
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他无法抑制内心的激动。
Anh ấy không thể kiềm chế được sự xúc động trong lòng.
He could not suppress the excitement in his heart.
#2
她一直压抑着自己的感情。
Cô ấy luôn kìm nén (ức chế) tình cảm của mình.
She had been suppressing her feelings all along.
#3
这种药可以抑制细菌的生长。
Loại thuốc này có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
This medicine can inhibit the growth of bacteria.
#4
警察迅速采取行动,抑止了犯罪的蔓延。
Cảnh sát đã nhanh chóng hành động, kiềm chế sự lan rộng của tội phạm.
The police acted swiftly and curbed the spread of crime.
#5
房间里的气氛让人感到很压抑。
Bầu không khí trong phòng khiến người ta cảm thấy rất bức bối (bị ức chế).
The atmosphere in the room felt very oppressive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây