Hi HSK
Học Tiếng Trung
Tìm kiếm
Liên hệ
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
GT hán ngữ
Luyện dịch
Từ vựng
Hội thoại
Đọc hiểu
Bộ thủ
Luyện thi
Luyện thi mới
Dịch
Nâng cấp
Chi tiết từ vựng 抑郁症
抑郁症
yìyù zhèng
Suy nhược cơ thể/ trầm cảm
Hán việt:
ức uất chứng
Cấp độ
HSK1
Loại từ
Danh từ
Phát âm
Hình ảnh:
Phân tích từ 抑郁症
抑
【yì】
ức chế, kiềm chế
症
【zhēng】
Triệu chứng; hội chứng
郁
【yù】
u ám, chán chường
Chi tiết từ vựng
Luyện viết 抑郁症
Luyện tập
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:
Suy nhược cơ thể/ trầm cảm
Từ đã xem
0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây
Cài đặt
Sổ tay
AI