Hán Việt:SAO••Loại từ:Động từ
7 nét
丨フ一丨ノ丶ノ
Không dùng lượng từ riêng
口Khẩu+少Thiểu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
吵
Cãi vã
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)

少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

吵
ồn ào, ầm ĩ (gây khó chịu).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:ồn ào, ầm ĩ (gây khó chịu).
ENTiếng Anh:Noisy / Loud.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
外面太吵了,我睡不着。
Bên ngoài ồn quá, tôi không ngủ được.
It's too noisy outside, and I can't sleep.
#2
教室里很吵,大家都在说话。
Trong lớp học rất ồn ào, mọi người đều đang nói chuyện.
It's very noisy in the classroom; everyone is talking.
#3
这个机器的声音真吵。
Tiếng cái máy này ồn thật đấy.
This machine is really noisy.
2
Động từ
VINghĩa:cãi nhau, tranh cãi, làm ồn, làm phiền.
ENTiếng Anh:To quarrel / To disturb / To make noise.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
别吵了,有什么话好好说。
Đừng cãi nhau nữa, có gì thì từ từ nói.
Stop arguing and talk it over calmly.
#2
他们俩经常为了小事吵架。
Hai người bọn họ thường xuyên cãi nhau vì những chuyện nhỏ nhặt.
The two of them often quarrel over trivial things.
#3
我在工作,请不要吵我。
Tôi đang làm việc, làm ơn đừng làm phiền (gây ồn) tôi.
I'm working, so please don't disturb me.
#4
邻居夫妻俩又在吵嘴。
Hai vợ chồng hàng xóm lại đang đấu khẩu (cãi lộn).
The husband and wife next door are bickering again.
#5
是谁把孩子吵醒了?
Ai đã làm ồn đánh thức đứa bé dậy vậy?
Who woke the child up?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây