争吵
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 争吵
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cãi vã
Ví dụ (3)
他们因为小事争吵起来。
Họ cãi nhau vì chuyện nhỏ.
父母不希望孩子听到争吵。
Bố mẹ không muốn con nghe thấy cãi vã.
争吵不能解决问题。
Cãi vã không thể giải quyết vấn đề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây