Hán Việt:HIỆU TRƯỞNG••Loại từ:Danh từ
2 chữ
木Mộc • chữ 校+交Giao • chữ 校+长Trường • chữ 长
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

校长
hiệu trưởng (trường học các cấp từ mầm non đến đại học).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:hiệu trưởng (trường học các cấp từ mầm non đến đại học).
ENTiếng Anh:Principal, headmaster, president (of a university).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
校长正在给学生们讲话。
Hiệu trưởng đang phát biểu trước các học sinh.
The principal is giving a speech to the students.
#2
如果你有意见,可以去校长办公室反映。
Nếu bạn có ý kiến, có thể đến văn phòng hiệu trưởng phản ánh.
If you have any opinions, you can go to the principal's office to report them.
#3
他是这所大学的副校长。
Ông ấy là phó hiệu trưởng của trường đại học này.
He is the vice president of this university.
#4
新来的校长很年轻。
Hiệu trưởng mới đến rất trẻ.
The new principal is very young.
#5
我们要选出一位新校长。
Chúng ta phải bầu ra một vị hiệu trưởng mới.
We need to elect a new principal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
