Hán Việt:HOAN NGHINH••Loại từ:Động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
又Hựu • chữ 欢+欠Khiếm • chữ 欢+辶Sước • chữ 迎+卬Ngang • chữ 迎
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

欢迎
hoan nghênh, chào mừng, đón tiếp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:hoan nghênh, chào mừng, đón tiếp.
ENTiếng Anh:To welcome, to greet.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
欢迎你来中国!
Chào mừng bạn đến Trung Quốc!
Welcome to China!
#2
大家鼓掌欢迎新同学。
Mọi người vỗ tay hoan nghênh (chào đón) bạn học mới.
Everyone applauded to welcome the new classmate.
#3
欢迎光临!
Hoan nghênh quang lâm (Câu chào khách khi vào cửa hàng: Kính chào quý khách).
Welcome!
#4
欢迎再次光临。
Hẹn gặp lại quý khách (Chào mừng quý khách lần sau lại tới).
Welcome again.
#5
如果你有问题,欢迎随时来问我。
Nếu bạn có câu hỏi, hoan nghênh (mời) bạn đến hỏi tôi bất cứ lúc nào.
If you have any questions, feel free to ask me anytime.
2
Tính từ (in, structures)
VINghĩa:được yêu thích, phổ biến (thường dùng trong cấu trúc 'shòu... huānyíng').
ENTiếng Anh:Popular, well-received.
Câu ví dụ thực tế (4)
#1
这部电影很受欢迎。
Bộ phim này rất được yêu thích (được hoan nghênh).
This movie is very popular.
#2
他是全校最受欢迎的老师。
Thầy ấy là giáo viên được yêu thích nhất toàn trường.
He is the most popular teacher in the whole school.
#3
这种产品在市场上不太受欢迎。
Loại sản phẩm này không được ưa chuộng lắm trên thị trường.
This kind of product is not very popular in the market.
#4
我想做一个受欢迎的人。
Tôi muốn trở thành một người được mọi người yêu mến.
I want to be a popular person.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


