组
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 組 có bộ Mịch (糸), giản thể 组 giữ ý sợi (纟) kết (且) lại thành nhóm, nhóm 组.
Thành phần cấu tạo
组
nhóm, chuỗi
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
且
Thả
Và / âm đọc (bên phải)
Thông tin lượng từ
组
Dùng cho tập hợp, nhóm người hoặc vật thành bộ (như bộ sofa, bộ pin, nhóm người).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 组 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:
一组沙发
một bộ ghế sofa
一组运动员
một nhóm vận động viên
几组反义词
vài bộ từ trái nghĩa
一组柜台
một dãy quầy hàng
一组电池
một bộ pin
一组诗
một chùm thơ / tập thơ
两组资料
hai bộ tài liệu / dữ liệu
一组歌
một chùm bài hát / liên khúc
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (6)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:tổ, nhóm, bộ, đội.
Ví dụ (8)
全班同学分成了四个学习小组。
Cả lớp chia thành 4 nhóm học tập.
他是我们项目组的组长。
Anh ấy là tổ trưởng tổ dự án của chúng tôi.
我们需要换一组新电池。
Chúng ta cần thay một bộ pin mới.
这组数据非常有说服力。
Bộ số liệu này vô cùng có sức thuyết phục.
摄制组正在准备拍摄。
Đoàn (tổ) làm phim đang chuẩn bị quay.
2
động từ
Nghĩa:tổ chức, thành lập, lập, ghép, tạo thành.
Ví dụ (8)
我们要组一个乐队。
Chúng tôi muốn lập một ban nhạc.
请用这些词组一个句子。
Hãy dùng những từ này để đặt (ghép thành) một câu.
我想和你组队打游戏。
Tôi muốn lập đội (team up) với bạn để chơi game.
他们刚刚组建了一个新的家庭。
Họ vừa mới xây dựng (tổ kiến) một gia đình mới.
这次活动是由学生会组办的。
Hoạt động lần này là do hội sinh viên tổ chức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây