Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 4
zǔzhī
HSK 4
tổ chức, sắp xếp, thiết lập (động từ).
Hán Việt:TỔ CHỨC••Loại từ:Động từ
2 chữ
纟Mịch • chữ 组+且Thả • chữ 组+只Chỉ • chữ 织

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

组织
zǔzhī
tổ chức, cơ quan, cấu trúc
组
zǔ • tổ
nhóm
纟
Bộ Mịch (giản thể)sī
Sợi tơ (bên trái)
Bộ Mịch (giản thể)
且
Thảqiě
Và / âm đọc (bên phải)
织
zhī • chức
dệt
纟
Bộ Mịch (giản thể)sī
Sợi tơ (bên trái)
Bộ Mịch (giản thể)
只
Chỉzhī
Chỉ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "组织" (zǔzhī) mang nghĩa "tổ chức, cơ quan, cấu trúc", kết hợp bởi 组 (zǔ - tổ): "nhóm" + 织 (zhī - chức): "dệt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 组: Dùng những sợi tơ bền chắc (纟) xếp chồng và đan kết lại với nhau (且) một cách ngăn nắp, tạo thành một tổ chức, đội nhóm (组). • Chữ 织: Người thợ khéo léo đan từng sợi tơ (纟) qua con thoi nhỏ (只) để tạo thành tấm vải dệt (织).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ
VINghĩa:tổ chức, sắp xếp, thiết lập (động từ).
ENTiếng Anh:To organize / To arrange.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这shì是shéi谁zǔzhī组织de的huódòng活动?
Đây là hoạt động do ai tổ chức?
Who organized this event?
#2
xuéxiào学校jīngcháng经常zǔzhī组织xuésheng学生qù去cānguān参观bówùguǎn博物馆。
Nhà trường thường xuyên tổ chức cho học sinh đi tham quan bảo tàng.
The school often organizes students to visit museums.
#3
wǒmen我们dǎsuan打算zǔzhī组织yí一gè个zúqiúduì足球队。
Chúng tôi dự định tổ chức (thành lập) một đội bóng đá.
We are planning to organize a soccer team.
#4
zhè这cì次huìyì会议zǔzhī组织de得fēicháng非常hǎo好。
Cuộc họp lần này được tổ chức rất tốt.
This meeting was very well organized.
#5
qǐng请dàjiā大家bǎ把duìwǔ队伍zǔzhī组织qǐlái起来。
Mời mọi người tập hợp và tổ chức đội ngũ lại.
Please get everyone lined up.
2
Danh từ
VINghĩa:tổ chức, cơ quan, đoàn thể (danh từ).
ENTiếng Anh:Organization / System / Tissue (biological).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
shìjièwèishēngzǔzhī世界卫生组织hūyù呼吁dàjiā大家zhùyì注意jiànkāng健康。
Tổ chức Y tế Thế giới kêu gọi mọi người chú ý giữ gìn sức khỏe.
World Health Organization (WHO)
#2
wǒmen我们yào要fúcóng服从zǔzhī组织de的ānpái安排。
Chúng ta phải phục tùng sự sắp xếp của tổ chức.
We must obey the organization's arrangements.
#3
tā他jiārù加入le了yí一gè个fēizhèngfǔ非政府zǔzhī组织。
Anh ấy đã gia nhập một tổ chức phi chính phủ.
He joined a non-governmental organization.
#4
zhè这shì是yí一gè个fēifǎ非法de的dìxià地下zǔzhī组织。
Đây là một tổ chức ngầm bất hợp pháp.
This is an illegal underground organization.
#5
tā他de的zǔzhī组织nénglì能力hěn很qiáng强。
Khả năng tổ chức của anh ấy rất mạnh.
He has strong organizational skills.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây