Hán Việt:TỔ CHỨC••Loại từ:Động từ
2 chữ
纟Mịch • chữ 组+且Thả • chữ 组+只Chỉ • chữ 织
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

组织
tổ chức, sắp xếp, thiết lập (động từ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Động từ
VINghĩa:tổ chức, sắp xếp, thiết lập (động từ).
ENTiếng Anh:To organize / To arrange.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这是谁组织的活动?
Đây là hoạt động do ai tổ chức?
Who organized this event?
#2
学校经常组织学生去参观博物馆。
Nhà trường thường xuyên tổ chức cho học sinh đi tham quan bảo tàng.
The school often organizes students to visit museums.
#3
我们打算组织一个足球队。
Chúng tôi dự định tổ chức (thành lập) một đội bóng đá.
We are planning to organize a soccer team.
#4
这次会议组织得非常好。
Cuộc họp lần này được tổ chức rất tốt.
This meeting was very well organized.
#5
请大家把队伍组织起来。
Mời mọi người tập hợp và tổ chức đội ngũ lại.
Please get everyone lined up.
2
Danh từ
VINghĩa:tổ chức, cơ quan, đoàn thể (danh từ).
ENTiếng Anh:Organization / System / Tissue (biological).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
世界卫生组织呼吁大家注意健康。
Tổ chức Y tế Thế giới kêu gọi mọi người chú ý giữ gìn sức khỏe.
World Health Organization (WHO)
#2
我们要服从组织的安排。
Chúng ta phải phục tùng sự sắp xếp của tổ chức.
We must obey the organization's arrangements.
#3
他加入了一个非政府组织。
Anh ấy đã gia nhập một tổ chức phi chính phủ.
He joined a non-governmental organization.
#4
这是一个非法的地下组织。
Đây là một tổ chức ngầm bất hợp pháp.
This is an illegal underground organization.
#5
他的组织能力很强。
Khả năng tổ chức của anh ấy rất mạnh.
He has strong organizational skills.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
