Hán Việt:VÕ••Loại từ:Danh từ
8 nét
一一丨一丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
止Chỉ+戈Qua
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
武
võ, quân sự
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)

戈
Bộ Qua
Vũ khí (bên phải)
Hình ảnh minh họa

武
võ, quân sự
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:võ, quân sự
ENTiếng Anh:martial, military, fierce
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他从小就学习中国武术。
Anh ấy đã học võ thuật Trung Quốc từ khi còn nhỏ.
He has studied Chinese martial arts since childhood.
#2
警察缴获了大批非法武器。
Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn vũ khí bất hợp pháp.
The police seized a large number of illegal weapons.
#3
有话好好说,千万别动武。
Có gì thì nói đàng hoàng, tuyệt đối đừng động võ.
Let's talk it over calmly—don't resort to violence.
#4
这支军队看起来非常威武。
Đội quân này trông vô cùng oai vũ.
This army looks very mighty and imposing.
#5
所有的士兵都全副武装。
Tất cả binh lính đều được vũ trang đầy đủ.
All the soldiers were fully armed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây