Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
wǔ
HSK 3
võ, quân sự
Hán Việt:VÕ••Loại từ:Danh từ
8 nét
一一丨一丨一フ丶
Không dùng lượng từ riêng
止Chỉ+戈Qua

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

武
wǔ
võ, quân sự
止
Bộ Chỉzhǐ
Dừng (bên trái)
Bộ Chỉ
戈
Bộ Quagē
Vũ khí (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Cầm cây qua chiến trận (戈) nhằm mục đích ngăn chặn và chấm dứt (止) nạn binh đao chính là tinh thần chân chính của võ thuật, quân sự (武).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:võ, quân sự
ENTiếng Anh:martial, military, fierce
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他cóngxiǎo从小jiù就xuéxí学习zhōngguó中国wǔshù武术。
Anh ấy đã học võ thuật Trung Quốc từ khi còn nhỏ.
He has studied Chinese martial arts since childhood.
#2
jǐngchá警察jiǎohuò缴获le了dàpī大批fēifǎ非法wǔqì武器。
Cảnh sát đã tịch thu một lượng lớn vũ khí bất hợp pháp.
The police seized a large number of illegal weapons.
#3
yǒu有huà话hǎo好hǎo好shuō说,qiānwàn千万bié别dòng动wǔ武。
Có gì thì nói đàng hoàng, tuyệt đối đừng động võ.
Let's talk it over calmly—don't resort to violence.
#4
zhè这zhī支jūnduì军队kàn看qǐlái起来fēicháng非常wēiwǔ威武。
Đội quân này trông vô cùng oai vũ.
This army looks very mighty and imposing.
#5
suǒyǒu所有de的shìbīng士兵dōu都quán全fù副wǔzhuāng武装。
Tất cả binh lính đều được vũ trang đầy đủ.
All the soldiers were fully armed.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây