Hán Việt:THA MÔN••Loại từ:Đại từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân • chữ 他+也Dã • chữ 他+门Môn • chữ 们
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

他们
họ, bọn họ, bọn nó (ngôi thứ 3 số nhiều, dùng cho nam hoặc nhóm có cả nam và nữ).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Đại từ
VINghĩa:họ, bọn họ, bọn nó (ngôi thứ 3 số nhiều, dùng cho nam hoặc nhóm có cả nam và nữ).
ENTiếng Anh:They, them (males or mixed group).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们是我的同学。
Họ là bạn học của tôi.
They are my classmates.
#2
我不知道他们在说什么。
Tôi không biết bọn họ đang nói cái gì.
I don't know what they are saying.
#3
他们都已经结婚了。
Họ đều đã kết hôn rồi.
They are all already married.
#4
他们喜欢踢足球。
Bọn họ thích đá bóng.
They like playing soccer.
#5
别管他们。
Đừng quan tâm đến bọn họ.
Leave them alone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

