Hán Việt:THA••Loại từ:Đại từ
5 nét
ノ丨フ丨フ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân+也Dã
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
他
anh ấy, cậu ấy, ông ấy
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)

也
Dã
Cũng, khác (nằm bên phải)
Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Đại từ
VINghĩa:anh ấy, ông ấy, cậu ấy, nó (ngôi thứ 3 số ít, chỉ nam giới hoặc chung chung).
ENTiếng Anh:He, him.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他也是学生吗?
Anh ấy cũng là học sinh phải không?
Is he a student too?
#2
我不认识他。
Tôi không quen anh ấy.
I don't know him.
#3
把这本书给他。
Đưa cuốn sách này cho cậu ấy.
Give him this book.
#4
他比我高。
Anh ấy cao hơn tôi.
He is taller than I am.
#5
他在家休息。
Ông ấy đang nghỉ ngơi ở nhà.
He is resting at home.
2
Đại từ (bất định)
VINghĩa:khác, người khác (dùng trong từ ghép).
ENTiếng Anh:Other / Another.
Câu ví dụ thực tế (2)
#1
他日相见。
Ngày khác gặp lại.
We will meet again another day.
#2
绝无他意。
Tuyệt đối không có ý gì khác.
There is absolutely no other intention.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây