Hán Việt:A••Loại từ:Đại từ
7 nét
フ丨一丨フ一丨
Không dùng lượng từ riêng
阝Phụ+可Khả
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
阿
tiền tố thân mật; nịnh bợ, thiên vị
阝
Bộ Phụ
Đồi (bên trái)

可
Khả
Có thể / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

阿
tiền tố thân mật đặt trước tên/ngôi xưng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tiền tố
Đa âm (多音字): đọc là “ā”VINghĩa:tiền tố thân mật đặt trước tên/ngôi xưng.
ENTiếng Anh:Familiar prefix before names.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
阿姨,请问去火车站怎么走?
Cô ơi, cho cháu hỏi đường đến ga tàu đi thế nào?
Excuse me, ma'am, how do I get to the train station?
#2
鲁迅的代表作之一是《阿Q正传》。
Một trong những tác phẩm tiêu biểu của Lỗ Tấn là "AQ chính truyện".
One of Lu Xun's representative works is The True Story of Ah Q.
#3
这件事随便找个阿猫阿狗都能做。
Việc này tùy tiện tìm một kẻ ất ơ (A Miêu A Cẩu) nào cũng làm được.
This is something any nobody could do.
#4
他是个刚直不阿的人,从不向权贵低头。
Anh ấy là một người cương trực không a dua nịnh bợ, không bao giờ cúi đầu trước quyền quý.
He is an upright and unyielding person who never bows to the powerful.
#5
我们不应该阿谀奉承,而应该实事求是。
Chúng ta không nên a dua nịnh hót, mà nên tôn trọng sự thật.
We should not flatter others, but instead seek truth from facts.
2
Động từ
Đa âm (多音字): đọc là “ē”VINghĩa:nịnh bợ, hùa theo, thiên vị.
ENTiếng Anh:To flatter / To side with.
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
他总是阿谀上司。
Anh ấy luôn nịnh bợ cấp trên.
He always flatters his superiors.
#2
做事不能阿私。
Làm việc không được thiên vị vì tư lợi.
One must not show favoritism for personal gain in handling matters.
#3
他阿附有权的人。
Anh ấy hùa theo người có quyền.
He fawns on people in power.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây