阿姨
个
HSK 2
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 阿姨
Định nghĩa
1
noun (family)
Nghĩa:dì (chị hoặc em gái của mẹ).
Ví dụ (7)
我的阿姨住在上海。
Dì của tôi sống ở Thượng Hải.
我妈妈和阿姨长得很像。
Mẹ tôi và dì trông rất giống nhau.
明天我要去阿姨家玩。
Ngày mai tôi sẽ đến nhà dì chơi.
这是阿姨送给我的生日礼物。
Đây là quà sinh nhật dì tặng cho tôi.
阿姨很疼爱我。
Dì rất yêu thương tôi.
2
noun (polite address)
Nghĩa:cô, bác gái (cách xưng hô lịch sự với phụ nữ lớn tuổi hơn mình, khoảng tuổi mẹ).
Ví dụ (7)
小朋友,快叫阿姨好。
Bạn nhỏ ơi, mau chào cô (dì) đi nào.
王阿姨是我们的邻居。
Cô Vương (Bác Vương) là hàng xóm của chúng tôi.
阿姨,请问去火车站怎么走?
Cô ơi, cho cháu hỏi đường đến ga tàu hỏa đi thế nào ạ?
那位卖菜的阿姨很热情。
Cái cô bán rau kia rất nhiệt tình.
谢谢阿姨的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của cô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây