Chi tiết từ vựng
阿拉伯语 【阿拉伯語】【ālābóyǔ】


(Phân tích từ 阿拉伯语)
Nghĩa từ: Tiếng Ả Rập
Hán việt: a lạp bá ngứ
Cấp độ: HSK1
Loai từ: Danh từ
Ví dụ:
我
在
大学
学
的
是
阿拉伯语
I studied Arabic in college.
Tôi học tiếng Ả Rập ở đại học.
阿拉伯语
的
书写
是
从右到左
Arabic is written from right to left.
Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.
Bình luận