阿拉伯语
HSK 5+ (Từ vựng chuyên ngành/quốc gia)HSK7-9
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Tiếng Ả Rập.
Ví dụ (8)
阿拉伯语是联合国的六种工作语言之一。
Tiếng Ả Rập là một trong sáu ngôn ngữ làm việc của Liên Hợp Quốc.
据说阿拉伯语非常难学。
Nghe nói tiếng Ả Rập cực kỳ khó học.
阿拉伯语是从右向左书写的。
Tiếng Ả Rập được viết từ phải sang trái.
他能说一口流利的阿拉伯语。
Anh ấy có thể nói tiếng Ả Rập trôi chảy.
这个职位需要精通阿拉伯语的人才。
Vị trí này cần nhân tài thông thạo tiếng Ả Rập.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây