Hán Việt:THẾ••Loại từ:Danh từ
8 nét
一丨一ノフ丶フノ
Không dùng lượng từ riêng
执Chữ Chấp+力Lực
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
势
quyền lực, đà
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, nắm giữ
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực

Hình ảnh minh họa

势
quyền lực, đà
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:quyền lực, đà
ENTiếng Anh:power, momentum, situation, trend
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他们的势力越来越大。
Quyền lực của họ ngày càng lớn.
Their influence is growing stronger and stronger.
#2
经济恢复的势头非常好。
Đà phục hồi kinh tế đang rất tốt.
The momentum of the economic recovery is very strong.
#3
他总是仗势欺人,所以大家都不喜欢他。
Hắn ta luôn ỷ vào quyền lực để bắt nạt người khác, nên mọi người đều không thích hắn.
He always bullies others by relying on his power and influence, so nobody likes him.
#4
她顺势把对手推倒在地。
Cô ấy nương theo đà đẩy ngã đối thủ xuống đất.
She took advantage of the situation and shoved her opponent to the ground.
#5
股市目前的涨势十分强劲。
Đà tăng của thị trường chứng khoán hiện tại vô cùng mạnh mẽ.
The stock market is currently showing very strong upward momentum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây