势
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 勢 rất phức tạp, giản thể 势 giữ ý sức (力) mạnh cầm nắm (执 biến thể), quyền lực 势.
Thành phần cấu tạo
势
quyền lực, đà
执
Chấp (biến thể)
Phía trên
力
Bộ Lực
Sức (phía dưới)
Thông tin lượng từ đi kèm (1)
Dùng cho máy móc, nhạc cụ hoặc thiết bị lớn có giá đỡ/khung (như máy bay, đàn piano, máy ảnh).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 架 + Danh từ
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (44)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quyền lực, đà
Ví dụ (5)
他们的势力越来越大。
Quyền lực của họ ngày càng lớn.
经济恢复的势头非常好。
Đà phục hồi kinh tế đang rất tốt.
他总是仗势欺人,所以大家都不喜欢他。
Hắn ta luôn ỷ vào quyền lực để bắt nạt người khác, nên mọi người đều không thích hắn.
她顺势把对手推倒在地。
Cô ấy nương theo đà đẩy ngã đối thủ xuống đất.
股市目前的涨势十分强劲。
Đà tăng của thị trường chứng khoán hiện tại vô cùng mạnh mẽ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây