Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
zhōng
HSK 3
kết thúc, chấm dứt
Hán Việt:CHUNG••Loại từ:Động từ
8 nét
フフ一ノフ丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+冬Đông

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

终
zhōng
kết thúc, chấm dứt
纟
Bộ Mịch (giản thể)sī
Sợi tơ (bên trái)
Bộ Mịch (giản thể)
冬
Đôngdōng
Mùa đông / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ / phó từ
VINghĩa:kết thúc, chấm dứt
ENTiếng Anh:To end; end; finally/throughout.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
shuāngfāng双方juédìng决定zhōngzhǐ终止hétong合同。
Hai bên quyết định chấm dứt hợp đồng.
Both parties decided to terminate the contract.
#2
tā他zhōngyú终于wánchéng完成le了rènwù任务。
Anh ấy cuối cùng cũng đã hoàn thành nhiệm vụ.
He finally completed the task.
#3
wǒmen我们zuìzhōng最终yíngdé赢得le了bǐsài比赛。
Chúng tôi cuối cùng đã giành chiến thắng trong trận đấu.
We ultimately won the match.
#4
tā他dìyī第一gè个chōngguò冲过le了zhōngdiǎn终点。
Anh ấy là người đầu tiên vượt qua vạch đích.
He was the first to cross the finish line.
#5
dào到le了niánzhōng年终,gōngsī公司huì会fā发jiǎngjīn奖金。
Đến dịp cuối năm, công ty sẽ phát tiền thưởng.
At the end of the year, the company gives out bonuses.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây