Hán Việt:CHUNG••Loại từ:Động từ
8 nét
フフ一ノフ丶丶丶
Không dùng lượng từ riêng
纟Mịch+冬Đông
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
终
kết thúc, chấm dứt
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)

冬
Đông
Mùa đông / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

终
kết thúc, chấm dứt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ / phó từ
VINghĩa:kết thúc, chấm dứt
ENTiếng Anh:To end; end; finally/throughout.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
双方决定终止合同。
Hai bên quyết định chấm dứt hợp đồng.
Both parties decided to terminate the contract.
#2
他终于完成了任务。
Anh ấy cuối cùng cũng đã hoàn thành nhiệm vụ.
He finally completed the task.
#3
我们最终赢得了比赛。
Chúng tôi cuối cùng đã giành chiến thắng trong trận đấu.
We ultimately won the match.
#4
他第一个冲过了终点。
Anh ấy là người đầu tiên vượt qua vạch đích.
He was the first to cross the finish line.
#5
到了年终,公司会发奖金。
Đến dịp cuối năm, công ty sẽ phát tiền thưởng.
At the end of the year, the company gives out bonuses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây