Hán Việt:CHINH••Loại từ:động từ / danh từ
8 nét
ノノ丨一丨一丨一
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích+正Chính
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
征
chinh phạt; thu thuế; trưng cầu
彳
Bộ Xích
Bước chân (bên trái)

正
Chính
Chính / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

征
chinh phạt; thu thuế; trưng cầu
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:chinh phạt; thu thuế; trưng cầu
ENTiếng Anh:To campaign / To levy / To solicit; sign.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他想要征服这座高山。
Anh ấy muốn chinh phục ngọn núi cao này.
He wants to conquer this mountain.
#2
我们需要征求大家的意见。
Chúng tôi cần trưng cầu ý kiến của mọi người.
We need to seek everyone's opinions.
#3
这种植物有什么特征?
Loại thực vật này có đặc trưng gì?
What characteristics does this plant have?
#4
政府决定降低个人所得税的征收标准。
Chính phủ quyết định hạ tiêu chuẩn thu thuế thu nhập cá nhân.
The government has decided to lower the threshold for collecting personal income tax.
#5
这是一次漫长的征途。
Đây là một cuộc hành trình dài đằng đẵng.
This is a long journey.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây