征服
HSK 6
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 征服
Định nghĩa
1
Động từ
Nghĩa:chinh phục, khuất phục, chế ngự, thu phục.
Ví dụ (8)
人类一直梦想着能够征服宇宙。
Nhân loại luôn mơ ước có thể chinh phục vũ trụ.
他的演讲征服了在场的所有听众。
Bài diễn thuyết của anh ấy đã chinh phục (thu phục) tất cả thính giả có mặt.
登山队终于征服了这座世界最高峰。
Đội leo núi cuối cùng đã chinh phục được ngọn núi cao nhất thế giới này.
我们要用智慧去征服困难,而不是逃避。
Chúng ta phải dùng trí tuệ để chinh phục khó khăn chứ không phải trốn tránh.
这位将军带领军队征服了周边的部落。
Vị tướng quân này dẫn dắt quân đội chinh phục (thu phục) các bộ lạc xung quanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây