Hán Việt:NGỮ NGÔN••Loại từ:Danh từ
2 chữ
讠Ngôn • chữ 语+吾Ngô • chữ 语+言Ngôn • chữ 言
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

语言
ngôn ngữ, tiếng nói.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:ngôn ngữ, tiếng nói.
ENTiếng Anh:Language.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你会说哪种语言?
Bạn biết nói loại ngôn ngữ nào?
What language can you speak?
#2
语言是沟通的桥梁。
Ngôn ngữ là cầu nối của sự giao tiếp.
Language is a bridge for communication.
#3
这是我的第二语言。
Đây là ngôn ngữ thứ hai của tôi.
This is my second language.
#4
我们要保护少数民族语言。
Chúng ta cần bảo vệ ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số.
We must protect minority languages.
#5
因为语言不通,我闹了很多笑话。
Vì bất đồng ngôn ngữ (ngôn ngữ không thông), tôi đã gây ra nhiều chuyện nực cười.
Because of the language barrier, I made a lot of embarrassing mistakes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây
