Liên hệ
语言
yǔyán
ngôn ngữ, tiếng nói.
Hán việt: ngứ ngân
门, 种
HSK 1/2
Danh từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
danh từ
Nghĩa:ngôn ngữ, tiếng nói.
Ví dụ (8)
huìshuōzhǒngyǔyán
Bạn biết nói loại ngôn ngữ nào?
 yán语言shìgōu tōngdeqiáoliáng
Ngôn ngữ là cầu nối của sự giao tiếp.
zhèshìdeèryǔyán
Đây là ngôn ngữ thứ hai của tôi.
 menyàobǎo shǎoshùmín yǔyán
Chúng ta cần bảo vệ ngôn ngữ của các dân tộc thiểu số.
yīnwèi yán语言tōngnàolehěnduōxiàohua
Vì bất đồng ngôn ngữ (ngôn ngữ không thông), tôi đã gây ra nhiều chuyện nực cười.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI