言
丶一一一丨フ一
7
HSK1
—
Gợi nhớ
Hình miệng mở ra với sóng âm thanh phát ra, lời nói bay đi truyền đạt ý nghĩa, nói 言.
Thành phần cấu tạo
言
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Nói
Ví dụ (5)
他在会议上作了发言。
Anh ấy đã phát biểu tại cuộc họp.
语言是沟通的桥梁。
Ngôn ngữ là cây cầu giao tiếp.
请在听到提示音后留言。
Vui lòng để lại lời nhắn sau tiếng bíp.
做人必须信守自己的诺言。
Làm người thì phải giữ đúng lời hứa của mình.
他的言行总是不一致。
Lời nói và hành động của anh ấy luôn không thống nhất.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây