Hán Việt:NGÔN••Loại từ:danh từ / động từ
7 nét
丶一一一丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
言Ngôn
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
言
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Hình ảnh minh họa


Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / động từ
VINghĩa:Nói
ENTiếng Anh:Speech / Words; to say.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他在会议上作了发言。
Anh ấy đã phát biểu tại cuộc họp.
He gave a speech at the meeting.
#2
语言是沟通的桥梁。
Ngôn ngữ là cây cầu giao tiếp.
Language is a bridge for communication.
#3
请在听到提示音后留言。
Vui lòng để lại lời nhắn sau tiếng bíp.
Please leave a message after the beep.
#4
做人必须信守自己的诺言。
Làm người thì phải giữ đúng lời hứa của mình.
A person must keep their promises.
#5
他的言行总是不一致。
Lời nói và hành động của anh ấy luôn không thống nhất.
His words and actions are always inconsistent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây