Hán Việt:BẠI••Loại từ:động từ
8 nét
丨フノ丶ノ一ノ丶
Không dùng lượng từ riêng
贝Bối+攵Phộc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
败
Đánh bại/thua trận
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (bên trái)

攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Hình ảnh minh họa

败
Đánh bại/thua trận
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:Đánh bại/thua trận
ENTiếng Anh:fail, lose, defeat, beaten
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们的球队在决赛中败给了对手。
Đội bóng của chúng tôi đã thua đối thủ trong trận chung kết.
Our team was defeated by the opponent in the final.
#2
他终于打败了那个强大的敌人。
Anh ấy cuối cùng đã đánh bại được kẻ thù hùng mạnh đó.
He finally defeated that powerful enemy.
#3
将军成功地击败了敌军。
Vị tướng đã đánh bại quân địch một cách thành công.
The general successfully defeated the enemy forces.
#4
胜败乃兵家常事。
Thắng bại là chuyện thường tình của nhà binh.
Victory and defeat are common in warfare.
#5
我们绝对不能不战而败。
Chúng ta tuyệt đối không thể chưa đánh đã thua.
We absolutely must not surrender without a fight.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây