Chi tiết từ vựng
挫败 【cuòbài】


(Phân tích từ 挫败)
Nghĩa từ: Tuyệt vọng
Hán việt: toả bại
Cấp độ: Từ vựng tiếng Trung về cảm xúc
Loai từ: Tính từ
Ví dụ:
经历
了
连续
的
挫败
后,
他
没有
放弃。
After experiencing continuous defeats, he did not give up.
Sau khi trải qua những thất bại liên tiếp, anh ấy không từ bỏ.
这次
比赛
的
挫败
让
他
更加
努力
了。
The defeat in this match made him work harder.
Thất bại trong trận đấu này đã khiến anh ấy càng nỗ lực hơn.
不要
让
一时
的
挫败
影响
到
你
的
自信。
Do not let temporary defeats affect your confidence.
Đừng để những thất bại nhất thời ảnh hưởng đến sự tự tin của bạn.
Bình luận