刺
一丨フ丨ノ丶丨丨
8
根
HSK 4-5
—
Gợi nhớ
Dao (刂) nhọn như gai (朿) đâm vào, chọc thủng xuyên qua, đâm 刺.
Thành phần cấu tạo
刺
Đâm, chọc
朿
Thứ
Gai nhọn (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:gai (thực vật), dằm (gỗ), xương cá (xương dăm).
Ví dụ (6)
小心,玫瑰花上有刺。
Cẩn thận, trên hoa hồng có gai đấy.
吃鱼的时候要小心鱼刺。
Khi ăn cá phải cẩn thận xương dăm.
我的手指扎了一根刺,很疼。
Ngón tay tôi bị đâm một cái dằm (gai), đau lắm.
帮我把手上的刺拔出来。
Giúp tôi nhổ cái dằm trên tay ra với.
这是刺猬。
Đây là con nhím (loài vật có gai).
2
Động từ
Nghĩa:đâm, chích, châm chọc, kích thích, ám sát.
Ví dụ (8)
他的话深深地刺伤了我。
Lời nói của anh ấy đã làm tổn thương tôi sâu sắc.
阳光太强,非常刺眼。
Ánh nắng mạnh quá, vô cùng chói mắt (kích thích mắt).
这股味道很刺鼻。
Mùi này rất hắc (xộc vào mũi).
我们要采取措施刺激经济增长。
Chúng ta phải áp dụng biện pháp để kích thích tăng trưởng kinh tế.
古代有很多著名的刺客。
Thời xưa có rất nhiều sát thủ (thích khách) nổi tiếng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây