Hán Việt:THÍCH••Loại từ:danh từ
8 nét
一丨フ丨ノ丶丨丨
朿Thứ+刂Đao
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
刺
Đâm, chọc
朿
Thứ
Gai nhọn (bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (bên phải)

Hình ảnh minh họa

刺
gai (thực vật), dằm (gỗ), xương cá (xương dăm).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:gai (thực vật), dằm (gỗ), xương cá (xương dăm).
ENTiếng Anh:Thorn, splinter, fish bone.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
小心,玫瑰花上有刺。
Cẩn thận, trên hoa hồng có gai đấy.
Be careful, roses have thorns.
#2
吃鱼的时候要小心鱼刺。
Khi ăn cá phải cẩn thận xương dăm.
Be careful of fish bones when eating fish.
#3
我的手指扎了一根刺,很疼。
Ngón tay tôi bị đâm một cái dằm (gai), đau lắm.
I got a splinter in my finger, and it really hurts.
#4
帮我把手上的刺拔出来。
Giúp tôi nhổ cái dằm trên tay ra với.
Please help me pull the splinter out of my hand.
#5
这是刺猬。
Đây là con nhím (loài vật có gai).
This is a hedgehog.
2
Động từ
VINghĩa:đâm, chích, châm chọc, kích thích, ám sát.
ENTiếng Anh:To stab, to prick, to irritate, to assassinate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他的话深深地刺伤了我。
Lời nói của anh ấy đã đâm nhói (làm tổn thương) tôi sâu sắc.
His words deeply wounded me.
#2
阳光太强,非常刺眼。
Ánh nắng mạnh quá, vô cùng chói mắt (kích thích mắt).
The sunlight is so strong that it's dazzling.
#3
这股味道很刺鼻。
Mùi này rất hắc (xộc vào mũi).
This smell is very pungent.
#4
我们要采取措施刺激经济增长。
Chúng ta phải áp dụng biện pháp để kích thích tăng trưởng kinh tế.
We need to take measures to stimulate economic growth.
#5
古代有很多著名的刺客。
Thời xưa có rất nhiều sát thủ (thích khách) nổi tiếng.
There were many famous assassins in ancient times.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây