Hán Việt:MẪU••Loại từ:Danh từ
8 nét
フノ一フフ丶一丶
女Nữ+母Mẫu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
姆
vú nuôi, người phụ nữ lớn tuổi; hình vị phiên âm
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)

母
Bộ Mẫu
Mẹ / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

姆
vú nuôi, người phụ nữ lớn tuổi; hình vị phiên âm
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ / hình vị
VINghĩa:vú nuôi, người phụ nữ lớn tuổi; hình vị phiên âm
ENTiếng Anh:Nursemaid / Nanny; phonetic component.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她请了一个保姆来照顾孩子。
Cô ấy đã thuê một bảo mẫu để chăm sóc đứa trẻ.
She hired a nanny to take care of the child.
#2
汤姆是我最好的朋友。
Tom là người bạn tốt nhất của tôi.
Tom is my best friend.
#3
欧姆是电阻的单位。
Ohm là đơn vị của điện trở.
The ohm is the unit of electrical resistance.
#4
孩子们非常喜欢玩史莱姆。
Bọn trẻ rất thích chơi slime.
The children really enjoy playing with slime.
#5
她买了一个姆明的毛绒玩具。
Cô ấy đã mua một con thú nhồi bông Moomin.
She bought a Moomin plush toy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây