Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
mǔ
HSK 3
vú nuôi, người phụ nữ lớn tuổi; hình vị phiên âm
Hán Việt:MẪU••Loại từ:Danh từ
8 nét
フノ一フフ丶一丶
女Nữ+母Mẫu

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

姆
mǔ
vú nuôi, người phụ nữ lớn tuổi; hình vị phiên âm
女
Bộ Nữnǚ
Phụ nữ (bên trái)
Bộ Nữ
母
Bộ Mẫumǔ
Mẹ / âm đọc (bên phải)
Mẹo nhớ nhanh:

Người phụ nữ (女) giàu lòng yêu thương, chăm sóc trẻ nhỏ dịu dàng như người mẹ ruột (母) chính là bà vú nuôi, bảo mẫu (姆).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ / hình vị
VINghĩa:vú nuôi, người phụ nữ lớn tuổi; hình vị phiên âm
ENTiếng Anh:Nursemaid / Nanny; phonetic component.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā她qǐng请le了yí一gè个bǎomǔ保姆lái来zhàogu照顾háizi孩子。
Cô ấy đã thuê một bảo mẫu để chăm sóc đứa trẻ.
She hired a nanny to take care of the child.
#2
tāng汤mǔ姆shì是wǒ我zuìhǎo最好de的péngyou朋友。
Tom là người bạn tốt nhất của tôi.
Tom is my best friend.
#3
ōumǔ欧姆shì是diànzǔ电阻de的dānwèi单位。
Ohm là đơn vị của điện trở.
The ohm is the unit of electrical resistance.
#4
háizi孩子men们fēicháng非常xǐhuan喜欢wán玩shǐ史lái莱mǔ姆。
Bọn trẻ rất thích chơi slime.
The children really enjoy playing with slime.
#5
tā她mǎi买le了yí一gè个mǔ姆míng明de的máoróngwánjù毛绒玩具。
Cô ấy đã mua một con thú nhồi bông Moomin.
She bought a Moomin plush toy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây