丧
一丨丶ノ一フノ丶
8
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Chữ phồn thể 喪 rất phức tạp, giản thể 丧 giữ ý mất mát đau thương, đám tang 丧.
Thành phần cấu tạo
丧
tang lễ; mất, mất đi
丧
Giản thể từ 喪
Hình người khóc (phồn thể)
Từ ghép (15)
Từ đồng âm (2)
Định nghĩa (2)
1
danh từ (đọc 'sāng')
Nghĩa:tang lễ; mất, mất đi
Ví dụ (5)
他们正在为老人办理丧事。
Họ đang lo liệu đám tang cho cụ già.
丧礼按照当地的传统习俗举行。
Tang lễ được tổ chức theo phong tục truyền thống của địa phương.
家属成立了治丧委员会。
Gia quyến đã thành lập ban tổ chức tang lễ.
得知父亲过世,他连夜赶回老家奔丧。
Biết tin cha qua đời, anh ấy ngay trong đêm gấp rút về quê chịu tang.
古时候,子女需要为父母守丧三年。
Thời xưa, con cái cần phải để tang cha mẹ trong ba năm.
2
động từ (đọc 'sàng')
Nghĩa:mất, mất đi, làm mất.
Ví dụ (3)
他丧失了信心。
Anh ấy đã mất niềm tin.
这次失败使他丧了勇气。
Thất bại lần này khiến anh ấy mất dũng khí.
不要丧失机会。
Đừng để mất cơ hội.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây