Chi tiết từ vựng
比 【bǐ】


Nghĩa từ: so sánh, tí số
Hán việt: bì
Lượng từ:
种
Nét bút: 一フノフ
Tổng số nét: 4
Cấp độ: HSK2
Loai từ: Động từ
Thành phần của:
(Xem sơ đồ)
Từ ghép:
Ví dụ:
身体健康
比
金钱
更
重要。
Health is more important than money.
Sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc.
你
不能
比较
苹果
和
橙子。
You can't compare apples and oranges.
Bạn không thể so sánh táo và cam.
比较
这
两个
答案,
哪个
更
准确?
Comparing these two answers, which one is more accurate?
So sánh hai câu trả lời này, câu nào chính xác hơn?
这
本书
比较
有趣。
This book is rather interesting.
Cuốn sách này khá là thú vị.
他
比较忙,
不能
来。
He's relatively busy and can't come.
Anh ấy khá bận, không thể đến.
这件
衣服
比较
合适
你。
This outfit is rather suitable for you.
Bộ đồ này khá vừa vặn với bạn.
这个
房间
比
那个
小。
This room is smaller than that one.
Căn phòng này nhỏ hơn căn kia.
超市
的
价格
比较
便宜。
The prices in the supermarket are relatively cheap.
Giá cả ở siêu thị khá rẻ.
我们
的
团队
赢得
了
比赛。
Our team won the competition.
Đội của chúng tôi đã thắng cuộc thi.
这件
衣服
的
颜色
比较
深。
The color of this dress is relatively deep.
Màu sắc của bộ quần áo này tương đối đậm.
比赛
前
Before the match
Trước trận đấu
你
画
得
比
我
好。
You draw better than me.
Bạn vẽ đẹp hơn tôi.
南边
的
天气
比较
暖和。
The weather in the south is relatively warm.
Thời tiết ở phía nam khá ấm áp.
西边
的
天气
比较
凉。
The weather on the west side is cooler.
Thời tiết phía tây khá mát.
我要
报名
参加
这次
比赛。
I want to register for this competition.
Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi này.
你
不能
跑
得
比
我
快。
You can't run faster than me.
Bạn không thể chạy nhanh hơn tôi.
篮球比赛
通常
分为
四节。
A basketball game is usually divided into four quarters.
Trận bóng rổ thường chia thành bốn hiệp.
今天
的
足球比赛
很
精彩。
Today's soccer match was very exciting.
Trận bóng đá hôm nay rất hay.
她
是
游泳
比赛
的
冠军。
She is the champion of the swimming competition.
Cô ấy là vô địch cuộc thi bơi lội.
这次
比赛
的
奖品
是
什么?
What is the prize for this competition?
Giải thưởng của cuộc thi lần này là gì?
他
在
比赛
中得
了
第二名。
He got second place in the competition.
Anh ấy đạt được vị trí thứ hai trong cuộc thi.
比赛
结束
了,
我们
赢
了。
The match is over, we won.
Trận đấu kết thúc, bọn mình thắng.
我们
的
团队
准备
好
比赛
了。
Our team is ready to compete.
Đội của chúng tôi đã sẵn sàng thi đấu.
几点
开始
比赛?
What time do you start competing?
Cuộc thi bắt đầu lúc mấy giờ?
他们
输掉
了
比赛
They lost the game
Họ đã thua cuộc
他
的
速度
比
我
快。
He runs faster than me.
Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.
你
的
手机
比
我
的
新。
Your phone is newer than mine.
Điện thoại của bạn mới hơn của tôi.
2
比
1。
The score is 2 - 1
Tỉ số đang là 2 - 1
在
这场
比赛
中,
谁
赢了?
Who won in this match?
Ai thắng trong trận đấu này?
比赛
已经
开始
了。
The match has already started.
Trận đấu đã bắt đầu.
Bình luận