Gợi nhớ
Hai người đứng sát cạnh nhau, đặt lên bàn cân xem ai hơn ai, hành động đặt cạnh nhau để so sánh 比.
Thành phần cấu tạo
比
tỉ số (trong trận đấu), so sánh
比
Bộ Tỉ
Hình hai người đứng cạnh nhau so sánh
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
Giới từ
Nghĩa:hơn, so với (dùng trong câu so sánh hơn: A bǐ B + Tính từ).
Ví dụ (7)
他比我高一点儿。
Anh ấy cao hơn tôi một chút.
今天的天气比昨天好。
Thời tiết hôm nay tốt hơn hôm qua.
这件衣服比那件贵。
Cái áo này đắt hơn cái kia.
一年比一年好。
Năm sau tốt hơn năm trước (Càng ngày càng tốt).
其实我比你更着急。
Thực ra tôi còn lo lắng hơn cả bạn.
2
verb / noun
Nghĩa:so sánh, thi đấu, tỷ số (trong thể thao).
Ví dụ (7)
现在的比分是二比一。
Tỷ số hiện tại là 2 - 1 (Hai trên một).
我们来比一比谁跑得快。
Chúng ta hãy thi xem ai chạy nhanh hơn.
不要总是跟别人比。
Đừng lúc nào cũng so sánh với người khác.
这两种颜色没法比。
Hai màu này không thể so sánh được (một trời một vực).
请把这两个句子比一下。
Hãy so sánh hai câu này một chút.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây