Chi tiết từ vựng

闹钟 【nàozhōng】

heart
(Phân tích từ 闹钟)
Nghĩa từ: Đồng hồ báo thức
Hán việt: nháo chung
Lượng từ: 个
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

bùyào
不要
wàngjì
忘记
shèzhì
设置
qǐchuáng
起床
nàozhōng
闹钟
Don't forget to set the alarm to get up.
Đừng quên đặt báo thức dậy.
Bình luận