闹钟
个
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 闹钟
Định nghĩa
1
danh từ
Nghĩa:Đồng hồ báo thức
Ví dụ (3)
闹钟每天早上六点响。
Đồng hồ báo thức reo lúc sáu giờ sáng mỗi ngày.
他把闹钟放在床头柜上。
Anh ấy đặt đồng hồ báo thức trên kệ đầu giường.
我忘了设置闹钟。
Tôi quên đặt đồng hồ báo thức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây