Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 2
róngyì
HSK 2
dễ, dễ dàng (không khó).
Hán Việt:DUNG DỊ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên • chữ 容+谷Cốc • chữ 容+日Nhật • chữ 易+勿Chữ Vật • chữ 易

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

容易
róngyì
dễ, dễ dàng
容
róng • dung
chứa đựng
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà (phía trên)
Bộ Miên
谷
Bộ Cốcgǔ
Thung lũng, khe suối (phía dưới)
易
yì • dị
dễ
日
Bộ Nhậtrì
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)
Bộ Nhật
勿
Chữ Vậtwù
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "容易" (róngyì) mang nghĩa "dễ, dễ dàng", kết hợp bởi 容 (róng - dung): "chứa đựng" + 易 (yì - dị): "dễ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容). • Chữ 易: Ánh mặt trời (日) đổi hướng chiếu rọi muôn vật (勿) theo từng khắc trong ngày, khiến cảnh sắc thiên nhiên biến đổi thật dễ dàng (易).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Tính từ
VINghĩa:dễ, dễ dàng (không khó).
ENTiếng Anh:Easy / Simple.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这dào道tí题hěn很róngyì容易。
Câu hỏi này rất dễ.
This question is very easy.
#2
hànyǔ汉语bù不róngyì容易xué学。
Tiếng Trung không dễ học.
Chinese is not easy to learn.
#3
zhè这shìqing事情zuò做qǐlái起来bù不róngyì容易。
Việc này làm thì không dễ đâu.
This matter is not easy to do.
#4
hǎoróngyì好容易cái才mǎidào买到piào票。
Khó khăn lắm mới mua được vé (cụm từ này mang nghĩa tương đương với rất vất vả mới làm được).
I finally managed to buy a ticket after a lot of difficulty.
#5
shuō说qǐlái起来róngyì容易,zuò做qǐlái起来nán难。
Nói thì dễ, làm mới khó.
It's easier said than done.
2
Tính từ / động từ (tendency)
VINghĩa:dễ (có khuynh hướng/khả năng xảy ra cao).
ENTiếng Anh:Likely to / Prone to / Easy to.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
zhè这yīfu衣服róngyì容易zàng脏。
Bộ đồ này dễ bị bẩn.
These clothes get dirty easily.
#2
jīngcháng经常chītáng吃糖róngyì容易pàng胖。
Thường xuyên ăn đường dễ bị béo.
Eating sugar often can easily make you gain weight.
#3
tā他hěn很róngyì容易shēngqì生气。
Anh ấy rất dễ nổi giận.
He gets angry easily.
#4
zhè这zhǒng种bōli玻璃róngyì容易suì碎。
Loại kính này dễ vỡ.
This kind of glass breaks easily.
#5
zuìjìn最近tiānqì天气biànlěng变冷,róngyì容易gǎnmào感冒。
Dạo này trời trở lạnh, dễ bị cảm cúm.
Recently the weather has turned cold, so it is easy to catch a cold.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây