Hán Việt:DUNG DỊ••Loại từ:Tính từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên • chữ 容+谷Cốc • chữ 容+日Nhật • chữ 易+勿Chữ Vật • chữ 易
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

容易
dễ, dễ dàng (không khó).
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Tính từ
VINghĩa:dễ, dễ dàng (không khó).
ENTiếng Anh:Easy / Simple.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这道题很容易。
Câu hỏi này rất dễ.
This question is very easy.
#2
汉语不容易学。
Tiếng Trung không dễ học.
Chinese is not easy to learn.
#3
这事情做起来不容易。
Việc này làm thì không dễ đâu.
This matter is not easy to do.
#4
好容易才买到票。
Khó khăn lắm mới mua được vé (cụm từ này mang nghĩa tương đương với rất vất vả mới làm được).
I finally managed to buy a ticket after a lot of difficulty.
#5
说起来容易,做起来难。
Nói thì dễ, làm mới khó.
It's easier said than done.
2
Tính từ / động từ (tendency)
VINghĩa:dễ (có khuynh hướng/khả năng xảy ra cao).
ENTiếng Anh:Likely to / Prone to / Easy to.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这衣服容易脏。
Bộ đồ này dễ bị bẩn.
These clothes get dirty easily.
#2
经常吃糖容易胖。
Thường xuyên ăn đường dễ bị béo.
Eating sugar often can easily make you gain weight.
#3
他很容易生气。
Anh ấy rất dễ nổi giận.
He gets angry easily.
#4
这种玻璃容易碎。
Loại kính này dễ vỡ.
This kind of glass breaks easily.
#5
最近天气变冷,容易感冒。
Dạo này trời trở lạnh, dễ bị cảm cúm.
Recently the weather has turned cold, so it is easy to catch a cold.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

