容
丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
10
包
HSK1
Danh từ
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:Hình dáng; dung lượng
Ví dụ (5)
她的容貌非常美丽。
Dung mạo (hình dáng) của cô ấy rất xinh đẹp.
这个水槽的容量很大。
Dung lượng của cái bể nước này rất lớn.
他的脸上满是灿烂的笑容。
Trên mặt anh ấy tràn đầy nụ cười (hình dáng khuôn mặt) rạng rỡ.
这个会议室能容纳五十个人。
Phòng họp này có sức chứa (dung lượng) năm mươi người.
请把液体倒入这个透明的容器里。
Vui lòng đổ chất lỏng vào đồ chứa (dụng cụ chứa đựng) trong suốt này.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây