Hán Việt:DUNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+谷Cốc
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
容
chứa đựng; dung thứ; dáng vẻ
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)

谷
Bộ Cốc
Thung lũng, khe suối (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

容
chứa đựng; dung thứ; dáng vẻ
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:chứa đựng; dung thứ; dáng vẻ
ENTiếng Anh:hold; contain; tolerate; appearance
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
她的容貌非常美丽。
Dung mạo của cô ấy rất xinh đẹp.
She is very beautiful.
#2
这个水槽的容量很大。
Dung lượng của cái bể nước này rất lớn.
This sink has a large capacity.
#3
他的脸上满是灿烂的笑容。
Trên mặt anh ấy tràn đầy nụ cười rạng rỡ.
His face was full of a radiant smile.
#4
这个会议室能容纳五十个人。
Phòng họp này có sức chứa năm mươi người.
This conference room can accommodate fifty people.
#5
请把液体倒入这个透明的容器里。
Vui lòng đổ chất lỏng vào bình chứa trong suốt này.
Please pour the liquid into this transparent container.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây