Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 3
róng
HSK 3
chứa đựng; dung thứ; dáng vẻ
Hán Việt:DUNG••Loại từ:Danh từ
10 nét
丶丶フノ丶ノ丶丨フ一
Không dùng lượng từ riêng
宀Miên+谷Cốc

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

容
róng
chứa đựng; dung thứ; dáng vẻ
宀
Bộ Miênmián
Mái nhà (phía trên)
Bộ Miên
谷
Bộ Cốcgǔ
Thung lũng, khe suối (phía dưới)
Mẹo nhớ nhanh:

Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (1)

Chế độ tự dò câu:
1
Động từ / danh từ
VINghĩa:chứa đựng; dung thứ; dáng vẻ
ENTiếng Anh:hold; contain; tolerate; appearance
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā她de的róngmào容貌fēicháng非常měilì美丽。
Dung mạo của cô ấy rất xinh đẹp.
She is very beautiful.
#2
zhè这gè个shuǐcáo水槽de的róngliàng容量hěn很dà大。
Dung lượng của cái bể nước này rất lớn.
This sink has a large capacity.
#3
tā他de的liǎn脸shàng上mǎn满shì是cànlàn灿烂de的xiàoróng笑容。
Trên mặt anh ấy tràn đầy nụ cười rạng rỡ.
His face was full of a radiant smile.
#4
zhè这gè个huìyìshì会议室néng能róngnà容纳wǔshí五十gè个rén人。
Phòng họp này có sức chứa năm mươi người.
This conference room can accommodate fifty people.
#5
qǐng请bǎ把yètǐ液体dàorù倒入zhè这gè个tòumíng透明de的róngqì容器lǐ里。
Vui lòng đổ chất lỏng vào bình chứa trong suốt này.
Please pour the liquid into this transparent container.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây