Hán Việt:DỊ••Loại từ:Tính từ
8 nét
丨フ一一ノフノノ
Không dùng lượng từ riêng
日Nhật+勿Chữ Vật
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
易
dễ, dễ thay đổi
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ánh sáng (phía trên)

勿
Chữ Vật
Cờ hiệu tung bay, muôn vật (phía dưới)
Hình ảnh minh họa

易
dễ, dễ thay đổi
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ
VINghĩa:dễ, dễ thay đổi
ENTiếng Anh:easy, change, exchange
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这个问题很容易回答。
Câu hỏi này rất dễ trả lời.
This question is easy to answer.
#2
这里的春天气候易变。
Khí hậu mùa xuân ở đây rất dễ thay đổi.
The spring weather here is changeable.
#3
这种材料易燃,请注意安全。
Loại vật liệu này dễ cháy, xin hãy chú ý an toàn.
This material is flammable, so please be careful.
#4
这篇文章写得通俗易懂。
Bài viết này được viết rất phổ thông và dễ hiểu.
This article is written in a clear and easy-to-understand way.
#5
这件事对他来说简直易如反掌。
Việc này đối với anh ấy mà nói quả thực dễ như trở bàn tay.
For him, this is as easy as pie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây