Hán Việt:ĐÁN THỊ••Loại từ:Liên từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
亻Nhân • chữ 但+旦Đán • chữ 但+日Nhật • chữ 是+疋Sơ • chữ 是
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

但是
nhưng, nhưng mà (liên từ biểu thị sự chuyển ngoặt, trái ngược).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Liên từ
VINghĩa:nhưng, nhưng mà (liên từ biểu thị sự chuyển ngoặt, trái ngược).
ENTiếng Anh:But / However.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我想去,但是没钱。
Tôi muốn đi, nhưng không có tiền.
I want to go, but I don't have any money.
#2
虽然下雨,但是不冷。
Tuy trời mưa, nhưng không lạnh.
Although it is raining, it isn't cold.
#3
他很老,但是很健康。
Ông ấy rất già, nhưng rất khỏe mạnh.
He is very old, but very healthy.
#4
我想买,但是太贵了。
Tôi muốn mua, nhưng đắt quá.
I want to buy it, but it's too expensive.
#5
我也爱你,但是我们不能在一起。
Em cũng yêu anh, nhưng chúng ta không thể ở bên nhau.
I love you too, but we can't be together.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

