Gợi nhớ
Dưới ánh mặt trời (日) rọi sáng, mọi bước chân (疋) đều hiện ra rõ ràng, đúng là 是 đúng, không thể chối cãi.
Thành phần cấu tạo
是
là
日
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày (nằm phía trên)
疋
Bộ Sơ
Bước chân, đi thẳng (nằm phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép
Định nghĩa
1
verb (copula)
Nghĩa:là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).
Ví dụ (7)
我是学生。
Tôi là học sinh.
他是我的汉语老师。
Ông ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.
这里是北京火车站。
Đây là ga tàu hỏa Bắc Kinh.
那个女孩是谁?
Cô gái kia là ai?
失败是成功之母。
Thất bại là mẹ thành công.
2
adjective / verb (affirmation)
Nghĩa:đúng, vâng, phải (khẳng định) / thì, mà (nhấn mạnh).
Ví dụ (6)
是,我明白了。
Vâng/Đúng, tôi hiểu rồi.
你是明天去吗?——是。
Bạn đi vào ngày mai phải không? — Đúng vậy.
我是昨天买的票。
Tôi (chính là) mua vé vào hôm qua (Cấu trúc nhấn mạnh 'Thị... Đích').
这本书是不是你的?
Cuốn sách này có phải là của bạn không?
他是很聪明,但是不努力。
Cậu ấy thông minh THÌ có thông minh, nhưng không nỗ lực.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây