shì
là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).
Hán việt: thị
丨フ一一一丨一ノ丶
9
HSK 1
Động từ
Ngữ pháp

Gợi nhớ

Dưới ánh mặt trời () rọi sáng, mọi bước chân () đều hiện ra rõ ràng, đúng là đúng, không thể chối cãi.

Thành phần cấu tạo

shì
Bộ Nhật
Mặt trời, ngày (nằm phía trên)
Bộ Sơ
Bước chân, đi thẳng (nằm phía dưới)

Định nghĩa (2)

1
động từ (copula)
Nghĩa:là (dùng để định nghĩa, giới thiệu hoặc đánh đồng A = B).
Ví dụ (7)
shìxué sheng
Tôi học sinh.
shìdehàn lǎo shī
Ông ấy giáo viên tiếng Trung của tôi.
zhèshìběi jīnghuǒ chē zhàn
Đây ga tàu hỏa Bắc Kinh.
geháishìshéi
Cô gái kia ai?
shī bàishìchéng gōngzhī
Thất bại mẹ thành công.
2
tính từ / động từ (affirmation)
Nghĩa:đúng, vâng, phải (khẳng định) / thì, mà (nhấn mạnh).
Ví dụ (6)
shìmíng baile
Vâng/Đúng, tôi hiểu rồi.
shìmíng tiānma   
Bạn đi vào ngày mai phải không? — Đúng vậy.
shìzuó tiānmǎidepiào
Tôi (chính là) mua vé vào hôm qua (Cấu trúc nhấn mạnh 'Thị... Đích').
zhèběnshūshìbushìde
Cuốn sách này có phải là của bạn không?
shìhěncōng mingdànshì
Cậu ấy thông minh THÌ có thông minh, nhưng không nỗ lực.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây