Hán Việt:ĐỒNG HỌC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
冂Quynh • chữ 同+口Khẩu • chữ 同+⺍Hai tay nắm bắt • chữ 学+冖Mịch • chữ 学+子Tử • chữ 学
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

同学
bạn học, bạn cùng lớp.
Định nghĩa & Câu ví dụ (2)
1
Danh từ
VINghĩa:bạn học, bạn cùng lớp.
ENTiếng Anh:Classmate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
他是我的大学同学。
Anh ấy là bạn học đại học của tôi.
He was my university classmate.
#2
我和他是老同学。
Tôi và anh ấy là bạn học cũ.
He and I are old classmates.
#3
新来的同学很害羞。
Bạn học mới đến rất hay xấu hổ.
The new student is very shy.
#4
我在跟同学聊天。
Tôi đang tán gẫu với bạn học.
I'm chatting with a classmate.
#5
我和他是高中时代的同班同学。
Tôi và cậu ấy là bạn học cùng lớp thời cấp ba.
classmates in the same class
2
Danh từ (xưng hô)
VINghĩa:các em, các bạn (cách giáo viên gọi học sinh hoặc người lớn gọi sinh viên).
ENTiếng Anh:Student (Form of address by teachers).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
同学们好!
Chào các em (Chào cả lớp)!
Hello, classmates!
#2
这位同学,请问图书馆在哪儿?
Bạn sinh viên này ơi, cho hỏi thư viện ở đâu? (Gọi người lạ trong trường).
Excuse me, where is the library?
#3
各位同学请安静。
Các em trật tự nào.
Everyone, please be quiet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây


