Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
HSK 1
tóngxué
HSK 1
bạn học, bạn cùng lớp.
Hán Việt:ĐỒNG HỌC••Loại từ:Danh từ
2 chữ
冂Quynh • chữ 同+口Khẩu • chữ 同+⺍Hai tay nắm bắt • chữ 学+冖Mịch • chữ 学+子Tử • chữ 学

Thành phần cấu tạo & Chiết tự

同学
tóngxué
bạn học, bạn cùng lớp
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynhjiōng
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩukǒu
Miệng (phía trong)
Bộ Khẩu
学
xué • học
học
⺍
Hai tay nắm bắt (phía trên)
Đôi tay đang tìm tòi, khám phá
冖
Bộ Mịchmì
Mái nhà, lớp học (ở giữa)
Bộ Mịch
子
Bộ Tửzǐ
Đứa trẻ (nằm phía dưới)
Bộ Tử
Mẹo nhớ nhanh:

Từ "同学" (tóngxué) mang nghĩa "bạn học, bạn cùng lớp", kết hợp bởi 同 (tóng - đồng): "giống" + 学 (xué - học): "học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng. • Chữ 学: Đứa trẻ (子) ngồi dưới mái trường (冖) dùng đôi bàn tay nhỏ (⺍) chăm chỉ tìm tòi tri thức mới để học tập (学).

Hình ảnh minh họa

Định nghĩa & Câu ví dụ (2)

Chế độ tự dò câu:
1
Danh từ
VINghĩa:bạn học, bạn cùng lớp.
ENTiếng Anh:Classmate.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
tā他shì是wǒ我de的dàxué大学tóngxué同学。
Anh ấy là bạn học đại học của tôi.
He was my university classmate.
#2
wǒ我hé和tā他shì是lǎo老tóngxué同学。
Tôi và anh ấy là bạn học cũ.
He and I are old classmates.
#3
xīn新lái来de的tóngxué同学hěn很hàixiū害羞。
Bạn học mới đến rất hay xấu hổ.
The new student is very shy.
#4
wǒ我zài在gēn跟tóngxué同学liáotiān聊天。
Tôi đang tán gẫu với bạn học.
I'm chatting with a classmate.
#5
wǒ我hé和tā他shì是gāozhōng高中shídài时代de的tóngbān同班tóngxué同学。
Tôi và cậu ấy là bạn học cùng lớp thời cấp ba.
classmates in the same class
2
Danh từ (xưng hô)
VINghĩa:các em, các bạn (cách giáo viên gọi học sinh hoặc người lớn gọi sinh viên).
ENTiếng Anh:Student (Form of address by teachers).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
tóngxuémen同学们hǎo好!
Chào các em (Chào cả lớp)!
Hello, classmates!
#2
zhè这wèi位tóngxué同学,qǐngwèn请问túshūguǎn图书馆zài在nǎr哪儿?
Bạn sinh viên này ơi, cho hỏi thư viện ở đâu? (Gọi người lạ trong trường).
Excuse me, where is the library?
#3
gè各wèi位tóngxué同学qǐng请ānjìng安静。
Các em trật tự nào.
Everyone, please be quiet.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây