同学
位, 个
HSK 1
Danh từ
Hình ảnh:

Phân tích từ 同学
Định nghĩa
1
Danh từ
Nghĩa:bạn học, bạn cùng lớp.
Ví dụ (6)
他是我的大学同学。
Anh ấy là bạn học đại học của tôi.
我和他是老同学。
Tôi và anh ấy là bạn học cũ.
新来的同学很害羞。
Bạn học mới đến rất hay xấu hổ.
我在跟同学聊天。
Tôi đang tán gẫu với bạn học.
同班同学
Bạn cùng một lớp (cụ thể hơn tóngxué).
2
noun (address)
Nghĩa:các em, các bạn (cách giáo viên gọi học sinh hoặc người lớn gọi sinh viên).
Ví dụ (3)
同学们好!
Chào các em / Chào cả lớp!
这位同学,请问图书馆在哪儿?
Bạn sinh viên này ơi, cho hỏi thư viện ở đâu? (Gọi người lạ trong trường).
各位同学请安静。
Các em trật tự nào.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây