Hán Việt:LOÁT••Loại từ:Động từ
8 nét
フ一ノ丨フ丨丨丨
Không dùng lượng từ riêng
尸Thi+巾Cân+刂Đao đứng
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
刷
chải, quẹt
尸
Bộ Thi
Cơ thể, mái nhà
巾
Bộ Cân
Khăn vải lau chùi

刂
Bộ Đao đứng
Con dao cạo sạch

Hình ảnh minh họa

刷
chải, quẹt
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:chải, quẹt
ENTiếng Anh:brush, scrub, swipe
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我每天早晚都会刷牙。
Tôi đều đánh (chải) răng vào mỗi sáng và tối hàng ngày.
I brush my teeth every morning and evening.
#2
请问这里可以刷卡吗?
Xin hỏi ở đây có thể quẹt thẻ không?
Excuse me, can I pay by card here?
#3
他正在用刷子刷鞋。
Anh ấy đang dùng bàn chải để đánh (chải) giày.
He is brushing his shoes with a brush.
#4
睡觉前别总是刷手机。
Trước khi ngủ đừng có luôn lướt (quẹt) điện thoại.
Don't keep scrolling on your phone before bed.
#5
我们打算把墙刷成白色的。
Chúng tôi dự định quét (chải, sơn) tường thành màu trắng.
We plan to paint the wall white.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây