Chi tiết từ vựng

牙刷 【yáshuā】

heart
(Phân tích từ 牙刷)
Nghĩa từ: Bàn chải đánh răng
Hán việt: nha loát
Lượng từ: 把
Loai từ: Danh từ

Ví dụ:

mǎi
le
yīzhī
一支
xīn
de
yáshuā
牙刷
I bought a new toothbrush.
Tôi đã mua một cái bàn chải đánh răng mới.
Bình luận