Hán Việt:MỘT HỮU••Loại từ:Động từ, Trạng từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+殳Thù+𠂇Tay+月Nguyệt / Nhục
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

没有
không có, không tồn tại (phủ định của 'Yǒu' - Có).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ (không, có, tồn tại)
VINghĩa:không có, không tồn tại (phủ định của 'Yǒu' - Có).
ENTiếng Anh:To not have, there is not.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我没有钱。
Tôi không có tiền.
I have no money.
#2
这里没有人。
Ở đây không có người (vắng tanh).
There is no one here.
#3
我不饿,没有胃口。
Tôi không đói, không có hứng thú ăn uống (khẩu vị).
I'm not hungry; I have no appetite.
#4
不管是富人还是穷人,谁都没有特权。
Bất kể là người giàu hay người nghèo, ai cũng không có đặc quyền.
Whether rich or poor, no one has special privileges.
#5
房间里没有空调。
Trong phòng không có điều hòa.
There is no air conditioner in the room.
2
Phó từ (phủ định, past, tense)
VINghĩa:chưa, đã không (phủ định hành động trong quá khứ/hoàn thành).
ENTiếng Anh:Did not, have not (past action).
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
昨天我没有去上班。
Hôm qua tôi (đã) không đi làm.
I didn't go to work yesterday.
#2
已经晚上八点了,他还没有吃晚饭。
Đã tám giờ tối rồi mà anh ấy vẫn chưa ăn cơm tối.
Have you eaten? — Not yet.
#3
我没有看到他。
Tôi (đã) không nhìn thấy anh ấy.
I didn't see him.
#4
他没有完成作业。
Cậu ấy chưa hoàn thành bài tập về nhà.
He didn't finish his homework.
#5
这本小说我还没有读完。
Cuốn tiểu thuyết này tôi vẫn chưa đọc xong.
I still haven't finished reading this novel.
3
Động từ (so sánh)
VINghĩa:không bằng, không... như (so sánh kém).
ENTiếng Anh:Not as... as (comparison).
Câu ví dụ thực tế (3)
#1
今天没有昨天冷。
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
Today is not as cold as yesterday.
#2
我不觉得他没有你聪明。
Tôi không nghĩ cậu ấy không thông minh bằng bạn.
I don't think he is less smart than you.
#3
这个西瓜没有那个甜。
Quả dưa hấu này không ngọt bằng quả kia.
This watermelon is not as sweet as that one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

