没有
méiyǒu
không có, chưa có, không hề
Hán việt: một dựu
HSK 1
Động từTrạng từ

Hình ảnh:

Định nghĩa

1
verb (negative possession/existence)
Nghĩa:không có, không tồn tại (phủ định của 'Yǒu' - Có).
Ví dụ (8)
méiyǒu没有qián
Tôi không có tiền.
zhèlǐméiyǒu没有rén
Ở đây không có người (vắng tanh).
è饿méiyǒu没有wèikǒu
Tôi không đói, không có hứng thú ăn uống (khẩu vị).
bùguǎnshìfùrénháishìqióngrénshuídōuméiyǒu没有tèquán
Bất kể là người giàu hay người nghèo, ai cũng không có đặc quyền.
fángjiānméiyǒu没有kōngtiáo
Trong phòng không có điều hòa.
2
adverb (negative past tense)
Nghĩa:chưa, đã không (phủ định hành động trong quá khứ/hoàn thành).
Ví dụ (6)
zuótiānméiyǒu没有shàngbān
Hôm qua tôi (đã) không đi làm.
chīfànliǎomaháiméiyǒu
Bạn ăn cơm chưa? — Vẫn chưa.
méiyǒu没有kàndào
Tôi (đã) không nhìn thấy anh ấy.
méiyǒu没有wánchéngzuòyè
Cậu ấy chưa hoàn thành bài tập về nhà.
zhèběnxiǎoshuōháiméiyǒu没有wán
Cuốn tiểu thuyết này tôi vẫn chưa đọc xong.
3
verb (comparison)
Nghĩa:không bằng, không ... như (so sánh kém).
Ví dụ (3)
jīntiānméiyǒu没有zuótiānlěng
Hôm nay không lạnh bằng hôm qua.
bùjuéméiyǒu没有cōngming
Tôi không nghĩ cậu ấy không thông minh bằng bạn.
zhègexīguā西méiyǒu没有nàgetián
Quả dưa hấu này không ngọt bằng quả kia.

Từ đã xem

0 từ

Chưa có từ nào được xem gần đây

Cài đặt
Sổ tay
AI