Gợi nhớ
Chìm (殳 biến thể) trong nước (氵) mất tích, không còn gì nữa, không có 没.
Thành phần cấu tạo
没
Không có
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
殳
Thù (biến thể)
Chìm / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Định nghĩa
1
verb (negative possession)
Nghĩa:không có (phủ định của 'Yǒu' - 有).
Ví dụ (7)
对不起,我没钱。
Xin lỗi, tôi không có tiền.
这里没人,你可以坐。
Ở đây không có người (trống), bạn có thể ngồi.
我今天没空,改天吧。
Hôm nay tôi không rảnh (không có thời gian rảnh), để hôm khác nhé.
他没有任何朋友。
Anh ấy không có bất kỳ người bạn nào.
这瓶子里没水了。
Trong cái chai này không còn nước nữa.
2
adverb (negative past)
Nghĩa:chưa, không, đâu có (phủ định hành động trong quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành).
Ví dụ (7)
我昨天没去上班。
Hôm qua tôi không đi làm.
你吃饭了吗?我还没吃。
Bạn ăn cơm chưa? Tôi vẫn chưa ăn.
他没告诉我这件事。
Anh ấy không (đã không) nói cho tôi biết chuyện này.
我从来没见过他。
Tôi chưa bao giờ gặp anh ta.
这电影我还没看完呢。
Bộ phim này tôi vẫn chưa xem xong đâu.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây