Hán Việt:SAO••Loại từ:động từ
8 nét
丶ノノ丶丨ノ丶ノ
Không dùng lượng từ riêng
火Hỏa+少Thiểu
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
炒
Xào
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)

少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

炒
xào, rang, đầu cơ (chứng khoán, nhà đất), sa thải (tiếng lóng).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ
VINghĩa:xào, rang, đầu cơ (chứng khoán, nhà đất), sa thải (tiếng lóng).
ENTiếng Anh:stir-fry, speculate, fire from a job
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我最爱吃蛋炒饭。
Tôi thích ăn cơm rang trứng nhất.
My favorite food is egg fried rice.
#2
请帮我炒一个青菜。
Làm ơn xào cho tôi một đĩa rau xanh.
Please stir-fry a vegetable dish for me.
#3
这道菜是炒的,不是煮的。
Món này là món xào, không phải món luộc.
This dish is stir-fried, not boiled.
#4
现在很多人都在炒股。
Bây giờ rất nhiều người đang chơi (đầu cơ) cổ phiếu.
Nowadays, many people are trading stocks.
#5
听说那里的房价被炒得很高。
Nghe nói giá nhà ở đó bị đầu cơ đẩy lên rất cao.
I heard that housing prices there have been driven up very high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây