炒锅
HSK1
Danh từ
Phân tích từ 炒锅
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chảo xào
Ví dụ (3)
妈妈用炒锅炒青菜。
Mẹ dùng chảo xào để xào rau xanh.
这个炒锅导热很快。
Chiếc chảo xào này dẫn nhiệt rất nhanh.
炒锅洗完后要擦干。
Chảo xào rửa xong phải lau khô.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây