Hán Việt:CỬ••Loại từ:động từ
9 nét
丶丶ノ一ノ丶一一丨
Không dùng lượng từ riêng
举Giản thể từ 舉
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
举
giơ lên; nêu ra; tổ chức; bầu chọn
举
Giản thể từ 舉
Hình hai tay nâng vật lên cao (phồn thể)
Hình ảnh minh họa

举
giơ, nâng, cất (lên cao).
Định nghĩa & Câu ví dụ (3)
1
Động từ
VINghĩa:giơ, nâng, cất (lên cao).
ENTiếng Anh:To lift, to raise, to hold up.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
懂的人请举手。
Ai hiểu thì xin hãy giơ tay.
Those who understand, please raise your hands.
#2
让我们举杯,为友谊干杯!
Chúng ta hãy nâng ly, cạn ly vì tình bạn!
Let's raise our glasses and drink to friendship!
#3
那块石头太重了,我举不起来。
Hòn đá đó nặng quá, tôi nhấc không nổi.
That stone is too heavy—I can't lift it.
#4
他在奥运会上获得了举重金牌。
Anh ấy đã giành huy chương vàng cử tạ tại Thế vận hội.
He won a gold medal in weightlifting at the Olympics.
#5
举头望明月,低头思故乡。
Ngẩng đầu nhìn trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương (Thơ Lý Bạch).
I lift my head to gaze at the bright moon, and lower it to think of my hometown.
2
Động từ
VINghĩa:cử, nêu ra, lấy (ví dụ), bầu cử.
ENTiếng Anh:To cite, to enumerate, to elect.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
你能举个例子吗?
Bạn có thể lấy (nêu) một ví dụ không?
Can you give an example?
#2
这只是举例说明。
Đây chỉ là lấy ví dụ minh họa thôi.
This is just for illustration.
#3
不胜枚举。
Nhiều không kể xiết (Không thể nào nêu ra từng cái một).
There are too many to enumerate.
#4
经过投票,大家推举他当班长。
Qua bỏ phiếu, mọi người đề cử anh ấy làm lớp trưởng.
After a vote, everyone elected him class monitor.
#5
我要举报这个非法活动。
Tôi muốn tố giác (báo cáo) hoạt động phi pháp này.
I want to report this illegal activity.
3
Động từ / danh từ (trang trọng)
VINghĩa:tổ chức (sự kiện) / hành động, việc làm.
ENTiếng Anh:To hold (an event) / Act, deed.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
婚礼将在下个月举行。
Hôn lễ sẽ được tổ chức (cử hành) vào tháng sau.
The wedding will be held next month.
#2
一举两得。
Một mũi tên trúng hai đích (Một hành động được hai lợi ích).
Kill two birds with one stone.
#3
这是一项正义之举。
Đây là một hành động chính nghĩa.
This is an act of justice.
#4
轻而易举。
Dễ như trở bàn tay (Nhẹ nhàng mà nhấc lên được).
Very easy.
#5
举国同庆。
Cả nước (toàn thể quốc gia) cùng ăn mừng.
The whole nation is celebrating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây